VĐQG Bỉ Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 79'
Đội chủ nhà St. Truiden
0 - 3 H1 0-1
Đội khách Union St. Gilloise
Ngày 01:30 · 03/09
Sân đấu Daio Wasabi Stayen · Sint-Truiden
Trọng tài N. Verboomen
Trạng thái 79'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 03/09
Sân đấu Daio Wasabi Stayen · Sint-Truiden
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài N. Verboomen

Bảng xếp hạng · 2026

12 St. Truiden 2 trận 2 điểm
7 Union St. Gilloise 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bỉ St. Truiden 0 - 3 Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ St. Truiden 2 - 1 Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ Union St. Gilloise 1 - 0 St. Truiden
VĐQG Bỉ St. Truiden 1 - 3 Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ Union St. Gilloise 2 - 0 St. Truiden
Kevin Mac Allister Yellow Card Union St. Gilloise
Louis Patris Normal Goal · Kiến tạo: Mateo Biondic Union St. Gilloise
Abdoulaye Sissako Yellow Card St. Truiden
Robert-Jan Vanwesemael Yellow Card St. Truiden
Nelson Ishiwatari Yellow Card St. Truiden
Kevin Mac Allister Normal Goal · Kiến tạo: Besfort Zeneli Union St. Gilloise
Kevin Mac Allister Goal confirmed Union St. Gilloise
Nelson Ishiwatari Substitution 1 · Kiến tạo: Ryan Merlen St. Truiden
Oumar Diouf Substitution 2 · Kiến tạo: Samed Baždar St. Truiden
Kamiel Van De Perre Yellow Card Union St. Gilloise
Relebohile Mofokeng Normal Goal · Kiến tạo: Mateo Biondic Union St. Gilloise
Relebohile Mofokeng Substitution 1 · Kiến tạo: Darius Olaru Union St. Gilloise
Guilherme Smith Substitution 2 · Kiến tạo: Denzel De Roeve Union St. Gilloise
Ryotaro Araki Substitution 3 · Kiến tạo: Kaito Matsuzawa St. Truiden
Mateo Biondic Substitution 3 · Kiến tạo: Sekou Abrahame Keita Union St. Gilloise
Kamiel Van De Perre Substitution 4 · Kiến tạo: Rob Schoofs Union St. Gilloise
Arbnor Muja Substitution 4 · Kiến tạo: Shion Shinkawa St. Truiden
Robert-Jan Vanwesemael Substitution 5 · Kiến tạo: Taiga Hata St. Truiden

St. Truiden

4-2-3-1

Huấn luyện viên F. De Meyer

Đội hình xuất phát

  • 16 L. Kokubo G
  • 60 R. Vanwesemael D
  • 22 W. Janssens D
  • 26 V. Musliu D
  • 23 J. Pupe D
  • 18 N. Ishiwatari M
  • 8 A. Sissako M
  • 7 A. Muja M
  • 71 R. Araki M
  • 10 I. Sebaoui M
  • 77 O. Diouf F

Cầu thủ dự bị

  • 14 R. Merlen M
  • 38 K. Matsuzawa F
  • 21 M. Lendfers G
  • 3 T. Hata D
  • 33 A. Diriken M
  • 31 I. Benachour M
  • 9 S. Baždar F
  • 99 S. Shinkawa M
  • 5 S. Taniguchi D

Union St. Gilloise

3-4-3

Huấn luyện viên D. Hubert

Đội hình xuất phát

  • 12 H. Koffi G
  • 5 K. Mac Allister D
  • 29 M. Sylla D
  • 80 O. Kričfaluši D
  • 27 L. Patris M
  • 8 A. Zorgane M
  • 6 K. Van de Perre M
  • 11 Guilherme Henriques da Silva Carvalho M
  • 38 R. Mofokeng F
  • 9 M. Biondic F
  • 23 B. Zeneli F

Cầu thủ dự bị

  • 17 R. Schoofs M
  • 1 V. Chambaere G
  • 21 D. De Roeve D
  • 30 R. Florucz F
  • 55 N. Havenaar D
  • 28 D. Olaru M
  • 14 I. Pavlić M
  • 39 Y. Hamoutahar M
  • 32 S. Keita F
St. Truiden
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Union St. Gilloise
356 Chuyền chính xác 399
3 Sút trong vòng cấm 7
1 Sút bị chặn 2
7 Free Kicks 13
2 Sút trúng mục tiêu 5
2 Thủ môn cản phá 1
1 Việt vị 1
429 Tổng đường chuyền 465
3 Tổng cú sút 10
3 Thẻ vàng 2
3 Phạt góc 1
0 Sút ngoài vòng cấm 3
0 Sút chệch mục tiêu 3
13 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
48% Kiểm soát bóng 52%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

St. Truiden 20 cầu thủ

R. Araki 71 · M
Số phút 65 Điểm số 5.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
5.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Diouf 77 · F
Số phút 57 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ishiwatari 18 · M
Số phút 57 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
W. Janssens 22 · D
Số phút 74 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Muja 7 · M
Số phút 72 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Musliu 26 · D
Số phút 74 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Pupe 23 · D
Số phút 74 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Sebaoui 10 · M
Số phút 74 Điểm số 5.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
5.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sissako 8 · M
Số phút 74 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Vanwesemael 60 · D
Số phút 72 Điểm số 5.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Kokubo 16 · G
Số phút 74 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Merlen 14 · M
Số phút 17 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Matsuzawa 38 · F
Số phút 9 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Lendfers 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Hata 3 · D
Số phút 2 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Diriken 33 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Benachour 31 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Baždar 9 · F
Số phút 17 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Shinkawa 99 · M
Số phút 2 Điểm số 5.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
5.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Taniguchi 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Union St. Gilloise 20 cầu thủ

A. Zorgane 8 · M
Số phút 74 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Zeneli 23 · F
Số phút 74 Điểm số 7.59 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.59
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Van de Perre 6 · M
Số phút 72 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Sylla 29 · D
Số phút 74 Điểm số 7.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Patris 27 · M
Số phút 74 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Mofokeng 38 · F
Số phút 65 Điểm số 8.15 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
8.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mac Allister 5 · D
Số phút 74 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Kričfaluši 80 · D
Số phút 74 Điểm số 7.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Henriques da Silva Carvalho 11 · M
Số phút 65 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Biondic 9 · F
Số phút 71 Điểm số 7 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Koffi 12 · G
Số phút 74 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Schoofs 17 · M
Số phút 2 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Chambaere 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. De Roeve 21 · D
Số phút 9 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
7.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Florucz 30 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Havenaar 55 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Olaru 28 · M
Số phút 9 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
7.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Pavlić 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Hamoutahar 39 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Keita 32 · F
Số phút 3 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0